Bản dịch của từ 承泽 trong tiếng Việt

承泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承泽 (Danh từ)

chéng zé
01

Nhận được ân huệ, hưởng lợi từ sự ban ơn.

1.蒙受恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quạt báu, quạt quý

2.宝扇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承泽

chéng

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép