Bản dịch của từ 承浆 trong tiếng Việt

承浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承浆 (Danh từ)

chéng jiāng
01

Điểm huyệt nằm ở giữa môi dưới, nơi lõm xuống.

穴位名。下唇中央的凹陷处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承浆

chéng

jiāng

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép