Bản dịch của từ 承用 trong tiếng Việt

承用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承用 (Động từ)

chéng yòng
01

Tiếp tục sử dụng, theo thói quen

因袭,沿用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承用

chéng

yòng

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép