Bản dịch của từ 承衾 trong tiếng Việt

承衾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承衾 (Danh từ)

chéng qīn
01

Việc chuẩn bị tang lễ; bọc thi thể.

办丧事。衾,殓尸的包被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承衾

chéng

qīn

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép