Bản dịch của từ 承诺 trong tiếng Việt

承诺

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承诺 (Động từ)

chéng nuò
01

Hứa; thề; cam kết; đồng ý

对某项事务答应照办

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

承诺 (Danh từ)

chéng nuò
01

Lời hứa; lời thề; lời cam kết

答应做到的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承诺

chéng

nuò

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép