Bản dịch của từ 承转 trong tiếng Việt
承转
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
承转 (Động từ)
【chéng zhuǎn】
01
Kính chuyển; thừa chuyển (nhận công văn cấp trên chuyển giao cho cấp dưới hoặc nhận công văn cấp dưới chuyển trình lên cấp trên)
收到上级公文转交下级,或收到下级公文转送上级
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承转
chéng
承
zhuǎn
转
Các từ liên quan
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
- Các biến thể:
- 氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呈
乘
娍
㲂
棖
铖
成
晟
𠓽
荿
堘
椉
𠃬
㐇
𠃛
𠃊
㐘
㐋
𠃍
㐠
予
𠄷
乻
𠄔
呧
姗
泈
𠈈
乴
姄
匊
㶦
枕
𠓩
䜦
佩
承认
承担
承诺
承受
继承
传承
承载
承包
承蒙
承接
