Bản dịch của từ 承重 trong tiếng Việt

承重

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承重 (Động từ)

chéng zhòng
01

Chịu lực; chịu tải; chịu đựng trọng lượng lớn

承受重量、推力 (用于建筑物和其他构件)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承重

chéng

zhòng

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép