Bản dịch của từ 承销商 trong tiếng Việt
承销商
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
承销商 (Danh từ)
【chéng xiāo shāng】
01
Nhà bảo lãnh phát hành (công ty bảo lãnh phát hành)
经销权
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Công ty bảo lãnh phát hành (nhà bảo lãnh chứng khoán)
销售代理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Công ty bảo lãnh phát hành (nhà bảo lãnh)
承销公司
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承销商
chéng
承
xiāo
销
shāng
商
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
- Các biến thể:
- 氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呈
乘
娍
㲂
棖
铖
成
晟
𠓽
荿
堘
椉
𠃬
㐇
𠃛
𠃊
㐘
㐋
𠃍
㐠
予
𠄷
乻
𠄔
呧
姗
泈
𠈈
乴
姄
匊
㶦
枕
𠓩
䜦
佩
承认
承担
承诺
承受
继承
传承
承载
承包
承蒙
承接
