Bản dịch của từ 承间 trong tiếng Việt

承间

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承间 (Động từ)

chéng jiān
01

Nắm bắt cơ hội.

趁机会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承间

chéng

jiān

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
间不容发
间不容瞬
间不容砺
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép