Bản dịch của từ 承露盘 trong tiếng Việt
承露盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
承露盘 (Danh từ)
【chéng lù pán】
01
Bệ đỡ để tiếp nhận giọt sương, nước ngọt từ trời, liên quan đến tín ngưỡng thần thánh trong văn hóa cổ đại.
汉武帝迷信神仙,于建章宫筑神明台,立铜仙人舒掌捧铜盘承接甘露,冀饮以延年。后三国魏明帝亦于芳林园置承露盘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承露盘
chéng
承
lù
露
pán
盘
Các từ liên quan
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
- Các biến thể:
- 氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呈
乘
娍
㲂
棖
铖
成
晟
𠓽
荿
堘
椉
𠃬
㐇
𠃛
𠃊
㐘
㐋
𠃍
㐠
予
𠄷
乻
𠄔
呧
姗
泈
𠈈
乴
姄
匊
㶦
枕
𠓩
䜦
佩
承认
承担
承诺
承受
继承
传承
承载
承包
承蒙
承接
