Bản dịch của từ 承风希旨 trong tiếng Việt

承风希旨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

承风希旨 (Tính từ)

chéng fēng xī zhǐ
01

Thuận theo ý chỉ của cấp trên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 承风希旨

chéng

fēng

zhǐ

Các từ liên quan

承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
风世
风丝
风丝不透
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
旨义
旨信
旨告
旨味
承
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
氶, 𠄘, 𢌼, 𢪐, 𢪻, 拯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép