Bản dịch của từ 技 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Kỹ năng; năng lực chuyên môn

技能;本领

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỹ thuật; công nghệ

技术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

技
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép