Bản dịch của từ 技勇 trong tiếng Việt

技勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

技勇 (Danh từ)

jì yǒng
01

Võ nghệ và dũng lực; kỹ năng chiến đấu cùng lòng dũng cảm (Hán Việt: kỹ dũng)

武艺与勇力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技勇

yǒng

技
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép