Bản dịch của từ 技术分析 trong tiếng Việt

技术分析

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

技术分析 (Danh từ)

jì shù fēn xī
01

Phương pháp phân tích và dự báo điểm mua/bán tối ưu trên thị trường tài chính bằng cách quan sát biểu đồ giá và khối lượng (phân tích kỹ thuật).

分析、预测买卖各类金融商品最佳时机的方法。系将各金融商品每日的涨跌变化,用绘图方式记录下来,观察其变动情形及市场上异乎寻常的交易,以专业知识判断其未来走势,进而决定最佳买点与卖点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技术分析

shù

fēn

技
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép