Bản dịch của từ 技术学校 trong tiếng Việt

技术学校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

技术学校 (Danh từ)

jì shù xué xiào
01

Trường trung cấp dạy nghề, chuyên đào tạo kỹ thuật viên.

培养某种专业技术人员的中等学校,如铁路技术学校、邮电技术学校。简称技校。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技术学校

shù

xué

xiào

Các từ liên quan

技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
技
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép