Bản dịch của từ 技术市场 trong tiếng Việt
技术市场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
技术市场 (Danh từ)
【jì shù shì chǎng】
01
Thị trường công nghệ, nơi giao dịch các sản phẩm công nghệ như phát minh, bí quyết kỹ thuật và quy trình sản xuất tiên tiến.
以技术商品为交易对象的市场。技术商品包括技术发明、技术诀窍、先进工艺等。交易采取技术转让、技术服务、技术咨询、技术培训等形式。价格由交易双方自行议定。技术市场为科研和生产架起桥梁,加速了科研成果向社会生产力的转化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技术市场
jì
技
shù
术
shì
市
chǎng
场
Các từ liên quan
技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑧
霁
襀
蹟
罽
既
際
済
漃
季
痵
济
拄
搜
抵
㨿
摇
挏
摙
㧹
掝
撑
扯
㩫
㼘
㓠
吼
庐
杕
忭
䒝
囮
𠇲
利
杢
㣖
技术
技巧
科技
技能
杂技
演技
技师
竞技
技艺
生技
