Bản dịch của từ 技术科学 trong tiếng Việt

技术科学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

技术科学 (Danh từ)

jì shù kē xué
01

Khoa học ứng dụng.

应用科学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技术科学

shù

xué

Các từ liên quan

技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
技
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép