Bản dịch của từ 技术装备 trong tiếng Việt

技术装备

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

技术装备 (Danh từ)

jì shù zhuāng bèi
01

Thiết bị, dụng cụ sử dụng trong sản xuất, bao gồm máy móc, thiết bị đo lường, và công cụ.

生产上用的各种机械、仪器、仪表、工具等设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技术装备

shù

zhuāng

bèi

Các từ liên quan

技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
装严
装作
装佯
装佯吃象
备不住
备举
备乐
备件
备价
技
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép