Bản dịch của từ 技术试验卫星 trong tiếng Việt

技术试验卫星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

技术试验卫星 (Danh từ)

jì shù shì yàn wèi xīng
01

Vệ tinh thử nghiệm công nghệ, thực hiện các thí nghiệm công nghệ mới trong không gian.

人造地球卫星的一类。主要进行卫星新技术试验或应用卫星试验,包括新原理、新方案、新设备等。试验内容如重力梯度稳定、电火箭、生物在空间的适应性、载人飞船生命保障系统和返回系统的验证、交会和对接、无线电新频段的传输、新遥感器轨道飞行试验和轨道上截击试验等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技术试验卫星

shù

shì

yàn

wèi

xīng

Các từ liên quan

技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
试业
试中
试举
试习
试事
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
技
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép