Bản dịch của từ 技术转让 trong tiếng Việt
技术转让
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
技术转让 (Danh từ)
【jì shù zhuǎn ràng】
01
Hành vi chuyển giao công nghệ từ bên này sang bên khác, bao gồm cả quyền lợi liên quan.
泛指技术从一方转移给另一方的行为。即技术供应方将生产、管理、销售技术及有关权利让与承受方。转让的技术包括有工业产权的技术(如专利、商标等)和无工业产权的专有技术(如图纸、技术说明书)。国家间的技术转让有非商业性的技术援助以及技术贸易两种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 技术转让
jì
技
shù
术
zhuǎn
转
ràng
让
Các từ liên quan
技俩
术业
术人
术士
术士冠
术学
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
让三让再
让与
让书
让事
让价
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KĨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑧
霁
襀
蹟
罽
既
際
済
漃
季
痵
济
拄
搜
抵
㨿
摇
挏
摙
㧹
掝
撑
扯
㩫
㼘
㓠
吼
庐
杕
忭
䒝
囮
𠇲
利
杢
㣖
技术
技巧
科技
技能
杂技
演技
技师
竞技
技艺
生技
