Bản dịch của từ 抁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǎn
01

Lắc lư, rung rinh như lá cây trong gió (giúp nhớ: yển ~ yên, yên động)

摇动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

抁
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
挩, 𢯻, 𢰉, 𢯴
Hình thái radical:
⿰,扌,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép