Bản dịch của từ 抂 trong tiếng Việt
抂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
抂 (Tính từ)
【kuáng】
01
〔~攘〕hỗn loạn như đám đông xô đẩy, náo loạn (nhớ câu 'quang quác' như tiếng ồn ào)
〔~攘〕乱的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【QUANG】
- Các biến thể:
- 枉
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤮
忹
狂
㾠
軠
狅
㫛
軖
誑
诳
鵟
忹
罓
網
㴏
枉
迬
瀇
魍
㲿
彺
䰣
䒽
縡
在
扗
傤
𠕅
载
𠕂
酨
䵧
洅
儎
再
㨮
擶
搞
擬
抱
拔
㧰
擨
抆
㩖
㩟
攤
况
㧐
苡
玒
孜
吡
韧
犺
㠺
𠅋
芼
苊
