Bản dịch của từ 抃舞 trong tiếng Việt
抃舞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
抃舞 (Động từ)
【biàn wǔ】
01
Vỗ tay mà múa, chỉ vẻ vui mừng cực độ; biến vũ; nhảy múa
变:改变,变化;舞:跳舞,舞蹈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抃舞
biàn
抃
wǔ
舞
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 拚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缏
㝸
变
閞
㵷
㻞
釆
㭓
玣
辧
䒪
汳
攧
擳
拉
扗
撤
挓
㨢
捃
挴
搂
㩹
攚
驲
忺
𠘿
㳉
冝
坍
𠇠
壱
补
呄
㞷
陆
抃掌
鳌抃
抃舞
