Bản dịch của từ 抃风儛润 trong tiếng Việt
抃风儛润
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
抃风儛润 (Tính từ)
【biàn fēng wǔ rùn】
01
Mừng rỡ trong niềm vui và phúc lộc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抃风儛润
biàn
抃
fēng
风
wǔ
儛
rùn
润
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 拚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缏
㝸
变
閞
㵷
㻞
釆
㭓
玣
辧
䒪
汳
攧
擳
拉
扗
撤
挓
㨢
捃
挴
搂
㩹
攚
驲
忺
𠘿
㳉
冝
坍
𠇠
壱
补
呄
㞷
陆
抃掌
鳌抃
抃舞
