Bản dịch của từ 抄件 trong tiếng Việt
抄件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
抄件 (Danh từ)
【chāo jiàn】
01
Bản sao gửi (thường chỉ các bản sao lục công văn của cấp trên để gửi cho các đơn vị hữu quan)
送交有关单位参考的文件(多指复制的上级所发的文件)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抄件
chāo
抄
jiàn
件
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
- Các biến thể:
- 劋, 鈔, 挱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訬
劋
樔
怊
剿
钞
摷
超
欩
勦
窼
绰
抉
摅
捛
挹
㨴
挓
捴
擵
摖
挏
攄
搜
䒣
汧
坏
抜
㧎
忯
坃
你
斈
纼
呀
囯
抄袭
抄写
抄送
抄手
摘抄
抄家
抄录
照抄
抄书
包抄
