Bản dịch của từ 抄经士 trong tiếng Việt

抄经士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

抄经士 (Danh từ)

chāo jīng shì
01

Người sao chép

抄写员

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người ghi chép

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抄经士

chāo

jīng

shì

抄
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
Các biến thể:
劋, 鈔, 挱
Hình thái radical:
⿰,⺘,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép