Bản dịch của từ 抅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

(Động từ)

01

Câu; như 'câu nệ; câu giam (bắt giam)'; điều chỉnh; sửa đổi

调整; 修改 这个字的意思是对某事物进行改变或修正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

抅
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép