Bản dịch của từ 抅拦 trong tiếng Việt
抅拦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
抅拦 (Danh từ)
【jū lán】
01
Sân khấu, rạp hát thời Tống–Nguyên; nơi biểu diễn có hàng rào hoặc màn ngăn; cũng dùng để chỉ các nơi ăn chơi, vui chơi giải trí
宋元时的戏场和其他演艺场所。一般用栏杆作围或用大幕隔开。亦泛指声色场所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抅拦
jū
抅
lán
拦
Các từ liên quan
抅奇抉异
抅绳
抅肆
拦关
拦击
拦劝
拦劫
