Bản dịch của từ 抉 trong tiếng Việt
抉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
抉 (Động từ)
【jué】
01
Chọn; lựa; chọn lựa
剔出;剜出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 挗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爝
𠔌
蕨
觉
爵
䆢
嶥
埆
叕
鐝
橜
臄
攇
控
批
搤
扏
摐
擏
採
掂
㧽
拪
攌
沕
串
杏
岍
𠄗
抌
呅
县
抏
杘
﨤
㶤
抉择
抉摘
抉搞
