Bản dịch của từ 抉目 trong tiếng Việt
抉目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
抉目 (Danh từ)
【jué mù】
01
Nhãn mục (mắt nhìn); có thể liên quan đến cụm từ '抉目吴门' chỉ về sự chú ý hoặc nhận thức.
见“抉目吴门”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抉目
jué
抉
mù
目
Các từ liên quan
抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉微
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 挗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爝
𠔌
蕨
觉
爵
䆢
嶥
埆
叕
鐝
橜
臄
攇
控
批
搤
扏
摐
擏
採
掂
㧽
拪
攌
沕
串
杏
岍
𠄗
抌
呅
县
抏
杘
﨤
㶤
抉择
抉摘
抉搞
