Bản dịch của từ 抉眦 trong tiếng Việt
抉眦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
抉眦 (Tính từ)
【jué zì】
01
Mắt căng tròn, cố nén giận dữ đến mức muốn vỡ mắt ra — miêu tả cơn giận dữ cực độ.
目眦欲裂。形容愤怒之极。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抉眦
jué
抉
zì
眦
Các từ liên quan
抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉微
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 挗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爝
𠔌
蕨
觉
爵
䆢
嶥
埆
叕
鐝
橜
臄
攇
控
批
搤
扏
摐
擏
採
掂
㧽
拪
攌
沕
串
杏
岍
𠄗
抌
呅
县
抏
杘
﨤
㶤
抉择
抉摘
抉搞
