Bản dịch của từ 抉眼 trong tiếng Việt
抉眼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
抉眼 (Động từ)
【jué yǎn】
01
Tên gọi trong cụm từ '抉目吴门' – chỉ hành động mở mắt hoặc nhìn kỹ, dùng trong ngữ cảnh văn học cổ.
2.见“抉目吴门”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mâu thuẫn, phản目, trở mặt nhau như người thân trở thành kẻ thù
3.犹反目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đào, lấy ra mắt (đào ra quả cầu mắt).
1.挖出眼珠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抉眼
jué
抉
yǎn
眼
Các từ liên quan
抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉微
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 挗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爝
𠔌
蕨
觉
爵
䆢
嶥
埆
叕
鐝
橜
臄
攇
控
批
搤
扏
摐
擏
採
掂
㧽
拪
攌
沕
串
杏
岍
𠄗
抌
呅
县
抏
杘
﨤
㶤
抉择
抉摘
抉搞
