Bản dịch của từ 抉门 trong tiếng Việt

抉门

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

抉门 (Động từ)

jué mén
01

Mở cửa, nới cửa ra để đi ra ngoài. Tương tự như mở cổng hay bật cửa ra.

犹启门,开门。语本《左传.襄公十年》:“县门发,郰人纥抉之以出门者。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抉门

jué

mén

Các từ liên quan

抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉微
门丁
门上
门上人
门下
门下人
抉
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,夬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép