Bản dịch của từ 抉面 trong tiếng Việt

抉面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

抉面 (Danh từ)

jué miàn
01

Hành động tự mổ mặt tự làm mình mù và tự sát để báo đáp ơn nghĩa hoặc giữ thể diện.

《战国策.韩策二》载:聂政为严仲子刺杀韩相韩傀(《史记》作侠累),以报答知遇之恩。行刺后,政恐株连及姊,“因自皮面抉眼,自屠出肠,遂以死”。后因以“抉面”为效死以报知遇之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抉面

jué

miàn

Các từ liên quan

抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉微
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
抉
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,夬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép