Bản dịch của từ 抋 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìn

ㄑㄧㄣˋqinthanh huyền

(Trạng từ)

qìn
01

Tóm; như 'tóm cổ; tóm tắt' tùm; như 'tùm lum'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

抋
Bính âm:
【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【BÁT】
Các biến thể:
𢱶
Hình thái radical:
⿰⺘心
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép