Bản dịch của từ 抍 trong tiếng Việt
抍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěng | ㄓㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
抍 (Động từ)
【zhěng】
01
Giơ lên cao như khi chỉnh sửa, nâng lên (nhớ câu 'chỉnh sửa' để liên tưởng)
上举;升。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kéo lên, nhổ ra (như nhổ cây)
拔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cứu giúp, hỗ trợ khi gặp khó khăn (như giúp bạn chỉnh lại)
救助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lấy đi, thu thập (như thu chỉnh tài liệu)
取;收。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
