Bản dịch của từ 抍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhěng
01

Giơ lên cao như khi chỉnh sửa, nâng lên (nhớ câu 'chỉnh sửa' để liên tưởng)

上举;升。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kéo lên, nhổ ra (như nhổ cây)

拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cứu giúp, hỗ trợ khi gặp khó khăn (như giúp bạn chỉnh lại)

救助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lấy đi, thu thập (như thu chỉnh tài liệu)

取;收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

抍
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
𢫑, 拯, 㐼
Hình thái radical:
⿰,扌,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép