Bản dịch của từ 抍捄 trong tiếng Việt
抍捄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěng | ㄓㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
抍捄 (Động từ)
【zhěng jū】
01
cứu giúp; cứu thoát (giải thoát người hoặc vật khỏi nguy hiểm)
2.拯救。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cứu giúp; giải vây (cùng nghĩa với chữ cổ 抍救)
1.亦作“抍救”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抍捄
zhěng
抍
jiù
捄
Các từ liên quan
抍救
捄世
捄偏
捄正
捄荒
