Bản dịch của từ 抍捄 trong tiếng Việt

抍捄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěng

ㄓㄥˇN/AN/AN/A

抍捄 (Động từ)

zhěng jū
01

cứu giúp; cứu thoát (giải thoát người hoặc vật khỏi nguy hiểm)

2.拯救。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cứu giúp; giải vây (cùng nghĩa với chữ cổ 抍救)

1.亦作“抍救”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抍捄

zhěng

jiù

Các từ liên quan

抍救
捄世
捄偏
捄正
捄荒
抍
Bính âm:
【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
Các biến thể:
𢫑, 拯, 㐼
Hình thái radical:
⿰,扌,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép