Bản dịch của từ 抎抎 trong tiếng Việt

抎抎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

抎抎 (Tính từ)

yún yǔn
01

Mạnh mẽ, có lực; thể hiện sức mạnh (mô tả dáng vẻ hoặc hành động mạnh bạo)

强有力貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抎抎

yǔn

Các từ liên quan

抎失
抎考
抎
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,扌,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép