Bản dịch của từ 抏敝 trong tiếng Việt
抏敝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
抏敝 (Tính từ)
【wán bì】
01
Suy vong, tàn tạ; kiệt quệ, bơ vơ (mô tả cảnh vật hoặc tình trạng suy sụp)
2.疲困;凋敝;衰败。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm hỏng, phá hoại; làm tổn hại (thường dùng trong cổ văn; chú thích: 亦作“抏獘”“抏弊”)
1.亦作“抏獘”。亦作“抏弊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抏敝
wán
抏
bì
敝
Các từ liên quan
抏弊
抏獘
敝习
敝人
敝俗
敝力
