Bản dịch của từ 抑 trong tiếng Việt

Động từLiên từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Động từ)

01

Kìm hãm; áp xuống; kìm nén

往下压;压制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Liên từ)

01

Nhưng; mà; vậy mà

连接分句,表示转折关系,相当于“可是”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoặc là; hay là

表示选择,相当于''或是''、''还是''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mà còn

表示递进,相当于''而且''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Họ Ức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép