Bản dịch của từ 抑勒 trong tiếng Việt

抑勒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑勒 (Động từ)

yì lè
01

1.强逼;压制。

Ví dụ
02

Ăn chặn, bóp tiền; tống tiền, ép người trả tiền (khấu hụt hoặc cưỡng đoạt tiền của người khác)

2.勒索;克扣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑勒

lēi

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép