Bản dịch của từ 抑岂 trong tiếng Việt

抑岂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑岂 (Cụm từ)

yì qǐ
01

古书文言用语表示惊诧或反问近似难道)……?”,含有不信或惊讶的语气

犹难道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑岂

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
岂不
岂乐
岂伊
岂但
岂其
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép