Bản dịch của từ 抑扬 trong tiếng Việt
抑扬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
抑扬 (Động từ)
【yì yáng】
01
Trầm bổng; lên bổng xuống trầm (âm thanh); réo rắt
(声音) 高低起伏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bổng trầm; ngữ điệu; nhấn nhá
抑扬是指声音的高低、强弱变化,通常用于描述说话或音乐中的节奏和情感表达。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑扬
yì
抑
yáng
扬
Các từ liên quan
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
扬一益二
扬举
扬休
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
- Các biến thể:
- 億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螠
懝
澺
䭿
褹
㹓
䣱
藝
洩
瘗
熼
䖁
㩝
抖
搘
担
㨗
㩉
抦
㨲
擷
擟
拃
捊
忌
杔
祀
沎
呉
邱
材
氚
弅
诅
㧀
奂
压抑
抑郁
抑制
抑或
抑扬
贬抑
抑止
平抑
遏抑
抑且
