Bản dịch của từ 抑抗 trong tiếng Việt

抑抗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑抗 (Tính từ)

yì kàng
01

Kìm lại, thu nhỏ mức độ (làm giảm bớt, bớt phô trương hoặc bớt khuếch đại)

1.缩小与夸张。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cường điệu, cường điệu (những từ hoặc mô tả quá cường điệu và không đủ chân thực) - có thể dùng như tính từ hoặc động từ

2.夸张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑抗

kàng

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
抗丁
抗世
抗争
抗体
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép