Bản dịch của từ 抑损 trong tiếng Việt

抑损

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑损 (Động từ)

yì sǔn
01

Hạn chế, giảm bớt; khiêm nhường, tự khiêm nhường (kìm chế, thu nhỏ giá trị hoặc biểu hiện)

减少;限制:愿陛下抑损虚华,斥远邪佞。谦卑;谦逊:其后,夫自抑损。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑损

sǔn

抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép