Bản dịch của từ 抑搔 trong tiếng Việt

抑搔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑搔 (Động từ)

yì sāo
01

Mát-xa hoặc dùng móng tay gãi, day để giảm ngứa hoặc thư giãn (gãi/mát-xa nhẹ)

按摩抓搔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑搔

sāo

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép