Bản dịch của từ 抑断 trong tiếng Việt

抑断

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑断 (Động từ)

yì duàn
01

Ngăn chặn, cắt đứt; làm mất liên hệ hoặc ngăn sự tiếp tục (ví dụ: ngăn dòng, cắt đứt liên lạc)

1.阻绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.敬慎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑断

duàn

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
断七
断乎
断乎不可
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép