Bản dịch của từ 抑沦 trong tiếng Việt

抑沦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑沦 (Cụm từ)

yì lún
01

谓受压抑而沉沦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑沦

lún

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép