Bản dịch của từ 抑畏 trong tiếng Việt

抑畏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑畏 (Tính từ)

yì wèi
01

Khiêm nhường, ôn nhu pha chút kính sợ (cảm giác giữ mình, tôn trọng và e ngại)

谦抑敬畏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑畏

wèi

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép