Bản dịch của từ 抑絶 trong tiếng Việt

抑絶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

抑絶 (Động từ)

yì jué
01

Ngăn chặn, dập tắt, cắt đứt (sự phát triển hoặc tiếp diễn của một việc gì đó)

遏止,断绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抑絶

jué

Các từ liên quan

抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
抑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 印, 噫, 懿, 𠨔, 𢑏, 𢫽, 𢬃
Hình thái radical:
⿰,⺘,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép